whats_next.info_banner.title

胶合板

胶合板
胶合板
胶合板
胶合板
胶合板
胶合板

Chia sẻ

FacebookFacebook
Zalo
100 - 300 单张
165,000
301 - 600 单张
145,000
601 - 1,000 单张
125,000
> 1,000 单张
Thương lượng
Biến thể (3)2440 x 1220 x 3mm
2440 x 1220 x 3mm
2440 x 1220 x 5mm
2440 x 1220 x 8mm
Số lượng
So sánh giá

Thương hiệu

Woodsland

尺寸

2440 x 1220 x 3mm, 2440 x 1220 x 5mm, 2440 x 1220 x 8mm

等级/类型/款式

胶合板

主要原料名称

天然木材

辅助材料

脲醛树脂(UF), 酚醛树脂(PF)

Nhận gia công

Số lượng tối thiểu (MOQ)

99 单张

Cung cấp hàng mẫu

Tình trạng sản phẩm

全新

Thị trường xuất khẩu chính

越南, 加拿大, 美国, 日本

Chứng chỉ sản phẩm

FDA - 美国食品药品和医疗器械安全. ISO 9001 - 国际质量管理体系

Đóng gói sản phẩm

Loại đóng gói

Mô tả quy cách đóng gói

1个包装箱装10块

Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao)

2440 毫米 x 1220 毫米 x 80 毫米

Khối lượng đóng gói

10 kg

Chính sách bán hàng B2B

陆运

海运

协商

协商

TT

Mô tả chi tiết

胶合板的构成成分

胶合板的结构分为三个部分:

  • 芯材(或核心):由许多层约1毫米厚的薄木片组成。

  • 表面层:是天然木材层。

  • 胶粘剂:胶合板常用的胶粘剂是脲醛树脂胶(UF)和酚醛树脂胶(PF)。

胶合板的生产原料通常是松木、桦木、杨木、橡胶木、桉树等木材。

物理特性和一般特性

胶合板的平均密度为600-700 kg/m3。

常用胶合板尺寸:1220 x 2440 mm;1160 x 2440 mm;1000 x 2000 mm。

常用胶合板厚度:3、4、5、6、8、10、12、15、18、20、25(mm)。

胶合板的层数总是奇数(3、5、7、9…),这样中间有一层芯材,使两侧表面的木纹方向一致。这样,各层木材相互约束,不易弯曲或开裂。结果是,芯材两侧的薄层被芯材紧紧夹住,不能自由膨胀收缩。正是由于这种木材分层排列方式,胶合板在一般情况下不会弯曲和收缩。

Phiên bản đã chọn0 phiên bản
Chưa chọn sản phẩm nào
product-detail-rfe-banner

Bạn không tìm được sản phẩm mong muốn?

Hãy cho các nhà cung cấp biết nhu cầu của bạn và nhận báo giá trực tiếp bằng Arobid RFQ!

Trang chủ

Danh mục

Kho RFQ

Nhà cung cấp

Tài khoản