胶合板
(0 Đánh giá)
Chia sẻ
Thương hiệu
Woodsland
尺寸
2440 x 1220 x 3mm, 2440 x 1220 x 5mm, 2440 x 1220 x 8mm
等级/类型/款式
胶合板
主要原料名称
天然木材
辅助材料
脲醛树脂(UF), 酚醛树脂(PF)
Nhận gia công
Có
Số lượng tối thiểu (MOQ)
99 单张
Cung cấp hàng mẫu
Có
Tình trạng sản phẩm
全新
Thị trường xuất khẩu chính
越南, 加拿大, 美国, 日本
Chứng chỉ sản phẩm
FDA - 美国食品药品和医疗器械安全. ISO 9001 - 国际质量管理体系
Đóng gói sản phẩm
Loại đóng gói
板
Mô tả quy cách đóng gói
1个包装箱装10块
Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao)
2440 毫米 x 1220 毫米 x 80 毫米
Khối lượng đóng gói
10 kg
Chính sách bán hàng B2B
陆运
海运
协商
协商
Mô tả chi tiết
胶合板的构成成分
胶合板的结构分为三个部分:
芯材(或核心):由许多层约1毫米厚的薄木片组成。
表面层:是天然木材层。
胶粘剂:胶合板常用的胶粘剂是脲醛树脂胶(UF)和酚醛树脂胶(PF)。
胶合板的生产原料通常是松木、桦木、杨木、橡胶木、桉树等木材。
物理特性和一般特性
胶合板的平均密度为600-700 kg/m3。
常用胶合板尺寸:1220 x 2440 mm;1160 x 2440 mm;1000 x 2000 mm。
常用胶合板厚度:3、4、5、6、8、10、12、15、18、20、25(mm)。
胶合板的层数总是奇数(3、5、7、9…),这样中间有一层芯材,使两侧表面的木纹方向一致。这样,各层木材相互约束,不易弯曲或开裂。结果是,芯材两侧的薄层被芯材紧紧夹住,不能自由膨胀收缩。正是由于这种木材分层排列方式,胶合板在一般情况下不会弯曲和收缩。
Bạn không tìm được sản phẩm mong muốn?
Hãy cho các nhà cung cấp biết nhu cầu của bạn và nhận báo giá trực tiếp bằng Arobid RFQ!




