Product Overview
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử Woteck là thiết bị đo nước công nghiệp hiện đại, ứng dụng công nghệ cảm ứng điện từ (Faraday). Sản phẩm cho độ chính xác cao, bền bỉ và phù hợp với nhiều hệ thống hoạt động khắc nghiệt.
Tính năng nổi bật
Độ chính xác cao: Sai số chỉ khoảng ±0,2% – ±0,5%, đảm bảo đo lưu lượng tức thời và tổng chính xác trong nhiều ứng dụng.
Thiết kế chuyên nghiệp: Không làm giảm lưu lượng dòng chảy, hạn chế đọng rác và đảm bảo hiệu suất đo liên tục.
Vật liệu cao cấp: Thân đồng hồ bằng gang hoặc inox có lớp lót PTFE/Teflon, cùng tiếp điểm inox SUS316L, chịu ăn mòn, nhiệt độ cao và vận hành ổn định.
Hai phiên bản linh hoạt:
Màn hình liền thân (Compact): gọn gàng, dễ lắp đặt.
Màn hình rời (Remote): thân đo tách biệt, kết nối qua cáp dài (10–100 m), tiện lợi khi lắp đặt ở vị trí khó quan sát.
Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng, 16 ký tự, hiển thị lưu lượng tức thời, tổng lưu lượng, tốc độ dòng chảy rõ ràng.
Nguồn điện đa dạng: hỗ trợ 220VAC, 24VDC hoặc pin (tuỳ model), tiêu thụ điện năng thấp (<20 W).
Tín hiệu đầu ra đa dạng: analog 4–20 mA, xung, RS‑485, Modbus, HART, GPRS—dễ tích hợp vào hệ thống giám sát hoặc PLC.
Kết nối linh hoạt: hỗ trợ mặt bích (DIN, BS, ANSI, JIS), ren, kẹp vi sinh.
Chống nước/bụi tuyệt đối: đạt chuẩn IP65–IP68, bảo vệ bộ đo trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
Khả năng chịu nhiệt và áp lực cao: hoạt động ổn định ở nhiệt độ –10 °C đến 150 °C, áp suất PN16 (có loại khả năng chịu cao hơn), phù hợp với nước, nước thải, hơi hóa chất.
Ứng dụng rộng: dùng trong cấp thoát nước, xử lý nước thải, công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, nước nóng, hơi, v.v.
Bảo hành chính hãng 12–24 tháng, CO/CQ đầy đủ, chế độ đổi mới nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thông sốGiá trị phổ biếnCông nghệ đoCảm ứng điện từ (Faraday)Thân đồng hồGang hoặc inox, lót PTFE/TeflonCảm biến/tiếp điểmInox SUS316 / SUS316LKích thước (DN)DN15–DN2600 (common DN25–DN500)Màn hình hiển thịLCD 2 dòng 16 ký tựPhiên bản màn hìnhLiền thân (Compact), Rời (Remote)Nguồn điện220VAC, 24VDC, pinTín hiệu đầu ra4–20 mA, xung, RS‑485, Modbus, HART, GPRSChuẩn bảo vệIP65–IP68Sai số đo±0,2% – ±0,5%Áp suất làm việcPN16 (có loại PN25, PN40)Nhiệt độ làm việc–10 °C đến 150 °CTín hiệu truyền thôngHỗ trợ PLC, SCADAVật liệu lót / điện cựcPTFE, FEP; Inox, Hastelloy, Titan tùy môi trườngBảo hành & chứng nhận12–24 tháng, CO/CQ, đổi mới nếu lỗi







