Product Overview
1. Tổng quan về Diphereline
Diphereline là một thuốc chứa hoạt chất Triptorelin — một peptide tổng hợp, thuộc nhóm chất đồng vận GnRH (GnRH agonist).
Triptorelin có tác dụng làm ức chế sản xuất hormon sinh dục (LH, FSH), và từ đó ức chế sản xuất hormon giới tính (testosterone ở nam, estrogen ở nữ).
Diphereline được bào chế dưới dạng bột đông khô + dung môi, pha thành hỗn dịch tiêm — với các phiên bản phóng thích khác nhau (tiêm hàng tháng, hàng quý, v.v.) tùy hàm lượng.
2. Thành phần & các dạng bào chế
Hoạt chất chính: Triptorelin (thường dưới dạng acetate hoặc embonate/pamoate tuỳ phiên bản).
Một số dạng/hàm lượng phổ biến:
0.1 mg — dạng bột đông khô pha tiêm (thường dùng cho các mục đích như hỗ trợ sinh sản, vô sinh, u xơ, phụ thuộc chu kỳ)
3.75 mg — dạng phóng thích kéo dài 1 tháng (tiêm bắp IM).
11.25 mg — dạng phóng thích kéo dài ~3 tháng.
Có thể có dạng khác (tuỳ nhà sản xuất/ quốc gia), tùy vào nhu cầu điều trị và hướng dẫn bác sĩ.
Tá dược/phụ liệu: bao gồm các chất để tạo hỗn dịch phóng thích kéo dài như polymer (như D,L‑lactide/glycolide), mannitol, sodium carmellose, polysorbate 80, v.v.
3. Cơ chế tác dụng
Triptorelin trong Diphereline hoạt động như một đồng vận của GnRH (gonadotropin‑releasing hormone). Khi tiêm, thuốc kích thích tuyến yên giải phóng LH và FSH ngay đầu — gây một đợt tăng hormon tạm thời — sau đó tiếp tục dùng sẽ làm “desensitize” (giảm đáp ứng) của tuyến yên với GnRH, dẫn tới giảm sản xuất LH & FSH. Kết quả là sản xuất hormon sinh dục (testosterone/ estrogen) bị ức chế.
Nhờ vậy thuốc làm giảm hormon sinh dục — có hiệu quả trong các bệnh phụ thuộc hormon như ung thư tuyến tiền liệt, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, dậy thì sớm, v.v.
4. Chỉ định / Công dụng
Diphereline được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, tùy theo liều và dạng bào chế. Các chỉ định chính gồm:
Điều trị Prostate cancer (ung thư tuyến tiền liệt) — đặc biệt các trường hợp tiến triển, phụ thuộc hormon, hoặc di căn. Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp xạ trị.
Điều trị Central precocious puberty (dậy thì sớm trung ương) ở trẻ em: dùng để “block” sự sản xuất hormon giới tính, trì hoãn dậy thì khi xuất hiện sớm.
Hỗ trợ điều trị vô sinh nữ (trong các phác đồ thụ tinh nhân tạo/ IVF): với mục đích ức chế hormon sinh dục, kiểm soát rụng trứng, phối hợp với gonadotropin để kích thích rụng trứng theo chu kỳ.
5. Liều dùng & Cách dùng
Tùy vào chỉ định, Diphereline sẽ có liều và tần suất sử dụng khác nhau:
Dạng 3.75 mg (phóng thích 1 tháng): tiêm bắp mỗi 4 tuần/lần.
Dạng 11.25 mg (phóng thích ~3 tháng): tiêm mỗi 3 tháng.
Dạng 0.1 mg (bột đông khô pha tiêm dưới da — thường dùng trong hỗ trợ sinh sản hoặc vô sinh): liều và thời gian phụ thuộc vào phác đồ do bác sĩ chỉ định. Thuốc chỉ được dùng theo đường tiêm (tiêm bắp hoặc tiêm dưới da), không được tiêm tĩnh mạch.
6. Tác dụng phụ, chống chỉ định & Lưu ý
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với triptorelin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú — thường không dùng.
Tác dụng phụ & thận trọng
Một số phản ứng thường gặp: bốc hỏa, tăng tiết mồ hôi, nóng bừng, thay đổi tâm trạng, đau xương/ khớp, mệt mỏi, đau tại vị trí tiêm.
Có thể gây giảm mật độ xương nếu dùng lâu dài (vì ức chế hormon sinh dục).
Với các bệnh phụ khoa (như lạc nội mạc tử cung, u xơ), thường không nên điều trị kéo dài quá 6 tháng.
Khi dùng cho IVF/vô sinh — cần theo dõi nghiêm ngặt dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
7. Đánh giá & Vai trò chung
Diphereline — với hoạt chất Triptorelin — là một thuốc có cơ chế rõ ràng: ức chế hormon sinh dục, do đó có vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh phụ thuộc hormon (ung thư tuyến tiền liệt, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung), cũng như điều chỉnh sự phát triển sinh dục (dậy thì sớm) hoặc hỗ trợ sinh sản (IVF).
Nhờ có nhiều dạng bào chế với các độ phóng thích khác nhau, Diphereline cho phép linh hoạt trong điều trị tùy theo bệnh lý, độ tuổi, cân nặng, và nhu cầu lâm sàng







